袜裤[wà kù] [袜 裤]Lưu từKhácquần legging; quần tất; lượng từ: 条 (tiáo), 双 (shuāng)Chữ trong từ袜wàtất裤kùquầnTừ cùng chữ:短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn袜子wà ziHSK 4tất牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jeanTừ cận nghĩa:套裤tào kùquần legging内搭裤nèi dā kùquần legging (Đài Loan)