袜子
[wà zi] [袜 子]
tất; vớ; lượng từ: 只 (zhī), 对 (duì), 双 (shuāng)
穿在脚上保暖的衣物
这双袜子又便宜又舒服。
zhè shuāng wà zi yòu pián yi yòu shū fú.Đôi tất này vừa rẻ lại vừa thoải mái.
只、对、双
他的袜子磨穿了。
tā de wà zi mó chuān le.Tất của anh ấy đã bị mòn thủng.

[wà zi] [袜 子]
tất; vớ; lượng từ: 只 (zhī), 对 (duì), 双 (shuāng)
穿在脚上保暖的衣物
这双袜子又便宜又舒服。
zhè shuāng wà zi yòu pián yi yòu shū fú.Đôi tất này vừa rẻ lại vừa thoải mái.
只、对、双
他的袜子磨穿了。
tā de wà zi mó chuān le.Tất của anh ấy đã bị mòn thủng.