褶皱
[zhě zhòu] [褶 皱]
nếp gấp; nếp nhăn; nếp; (địa chất) nếp uốn
纯棉衣服洗完后容易被揉出褶皱。
chún mián yī fu xǐ wán hòu róng yì bèi róu chū zhě zhòu.Quần áo cotton nguyên chất sau khi giặt rất dễ bị vò nhăn.
[zhě zhòu] [褶 皱]
nếp gấp; nếp nhăn; nếp; (địa chất) nếp uốn
纯棉衣服洗完后容易被揉出褶皱。
chún mián yī fu xǐ wán hòu róng yì bèi róu chū zhě zhòu.Quần áo cotton nguyên chất sau khi giặt rất dễ bị vò nhăn.