折痕[zhé hén] [折 痕]Lưu từKhácnếp gấp; vết gấpChữ trong từ折zhébẻ痕hénvết sẹoTừ cùng chữ:伤痕shāng hénHSK 8vết sẹo裂痕liè hénHSK 8vết nứt折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:褶zhěnếp gấp襞bìnếp gấp褶子zhě zinếp gấp褶皱zhě zhòunếp gấp