褶子[zhě zi] [褶 子]Lưu từKhácnếp gấp; đường gấp; nếp nhănChữ trong từ褶zhěnếp gấp子zǐcon traiTừ ghép:褶子了zhě zi lelàm hỏng việcTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:褶zhěnếp gấp襞bìnếp gấp折痕zhé hénnếp gấp褶皱zhě zhòunếp gấp