觍[tiǎn]Lưu từKhácđáng xấu hổ; không biết xấu hổTừ cận nghĩa:可耻kě chǐHSK 8đáng xấu hổ混账hùn zhàngđáng xấu hổ不光彩bù guāng cǎiđáng xấu hổ大逆不道dà nì bù dàođáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng…见不得人jiàn bu dé rénđáng xấu hổ