见不得人[jiàn bu dé rén] [见 BẤT 得 NHÂN]Lưu từKhácđáng xấu hổChữ trong từ见jiànthấy不bùBẤTkhông得déđược人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già见面jiàn miànHSK 1gặp mặt主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可耻kě chǐHSK 8đáng xấu hổ觍tiǎnđáng xấu hổ混账hùn zhàngđáng xấu hổ不光彩bù guāng cǎiđáng xấu hổ大逆不道dà nì bù dàođáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng…