不光彩
[bù guāng cǎi] [BẤT 光 彩]
đáng xấu hổ; không danh dự
偷工减料做出来的工程,说出去一点都不光彩。
tōu gōng jiǎn liào zuò chū lái de gōng chéng, shuō chū qù yì diǎn dōu bù guāng cǎi.Công trình thi công bớt xén vật liệu, nói ra chẳng vẻ vang gì.
[bù guāng cǎi] [BẤT 光 彩]
đáng xấu hổ; không danh dự
偷工减料做出来的工程,说出去一点都不光彩。
tōu gōng jiǎn liào zuò chū lái de gōng chéng, shuō chū qù yì diǎn dōu bù guāng cǎi.Công trình thi công bớt xén vật liệu, nói ra chẳng vẻ vang gì.