混账[hùn zhàng] [混 账]Lưu từKhácđáng xấu hổ; quá mất mặt!Chữ trong từ混hùntrộn账zhàngtài khoảnTừ cùng chữ:结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông算账suàn zhàngHSK 9(kế toán) cân đối sổ sáchTừ cận nghĩa:可耻kě chǐHSK 8đáng xấu hổ觍tiǎnđáng xấu hổ不光彩bù guāng cǎiđáng xấu hổ大逆不道dà nì bù dàođáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng…见不得人jiàn bu dé rénđáng xấu hổ