誓死不降[shì sǐ bù xiáng] [誓 死 BẤT 降]Lưu từKhácthề chiến đấu đến chếtChữ trong từ誓shìlời thề死sǐchết不bùBẤTkhông降jiàngrơiTừ cùng chữ:下降xià jiàngHSK 4giảm投降tóu xiángHSK 9đầu hàng