讣[fù]Lưu từKhácbáo tang; cáo phóTừ ghép:讣告fù gàocáo phó讣文fù wénbản tin cáo phó讣闻fù wéncáo phóTừ cận nghĩa:博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng报丧bào sāngbáo tang博物院bó wù yuànbảo tàng