报丧[bào sāng] [报 丧]Lưu từKhácbáo tangChữ trong từ报bàobáo丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…Từ cùng chữ:报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báo报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)报答bào dáHSK 5đền đáp报警bào jǐngHSK 5báo động报刊bào kānHSK 6báo chí và tạp chí报考bào kǎoHSK 6đăng ký dự thiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng讣fùbáo tang博物院bó wù yuànbảo tàng