讣闻[fù wén] [讣 闻]Lưu từKháccáo phóChữ trong từ讣fùbáo tang闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm骇人听闻hài rén tīng wénHSK 7sốc默默无闻mò mò wú wénHSK 8âm thầm không tiếng tămTừ cận nghĩa:哀启āi qǐcáo phó (thuật ngữ cổ)讣告fù gàocáo phó