骇人听闻【駭人聽聞】
[hài rén tīng wén] [骇 NHÂN THÍNH 闻]
sốc; kinh hoàng; tàn ác
使听的人十分吃惊害怕
报纸上报道了一起骇人听闻的事故,令读者深感震惊。
bào zhǐ shàng bào dào le yì qǐ hài rén tīng wén de shì gù, lìng dú zhě shēn gǎn zhèn jīng.Tờ báo đưa tin về một vụ tai nạn kinh hoàng khiến độc giả vô cùng bàng hoàng.