诟骂[gòu mà] [诟 骂]Lưu từKhácchửi rủa; lăng mạ bằng lờiChữ trong từ诟gòuô nhục骂màmắngTừ cận nghĩa:僝chánchửi rủa叱骂chì màchửi rủa大骂dà màchửi rủa (ai đó)谩骂màn màchửi rủa骂娘mà niángchửi rủa (ai đó)