谩骂[màn mà] [谩 骂]Lưu từKhácchửi rủa; chế nhạo; chửi rủa ai đóChữ trong từ谩mànphỉ báng骂màmắngTừ cận nghĩa:僝chánchửi rủa叱骂chì màchửi rủa大骂dà màchửi rủa (ai đó)诟骂gòu màchửi rủa骂娘mà niángchửi rủa (ai đó)