谩[màn]Lưu từKhácphỉ báng; không tôn trọng; coi thườngTừ ghép:谩骂màn màchửi rủaTừ cận nghĩa:污蔑wū mièHSK 6phỉ báng诽谤fěi bàngHSK 7phỉ báng呰zǐphỉ báng诋dǐphỉ báng谤bàngphỉ báng丑诋chǒu dǐphỉ báng中伤zhòng shāngphỉ báng毁谤huǐ bàngphỉ báng