诠释
[quán shì] [诠 释]
diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
他凭借精湛的演技生动诠释了复杂的人物心理。
tā píng jiè jīng zhàn de yǎn jì shēng dòng quán shì le fù zá de rén wù xīn lǐ.Anh ấy nhờ kỹ năng diễn xuất điêu luyện đã diễn giải sinh động tâm lý phức tạp của nhân vật.