诲人不倦[huì rén bù juàn] [诲 NHÂN BẤT 倦]Lưu từKhácdạy dỗ không biết mệt mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)Chữ trong từ诲huìdạy人rénNHÂNngười不bùBẤTkhông倦juànmệt mỏiTừ cùng chữ:疲倦pí juànHSK 8mệt mỏi厌倦yàn juànHSK 9chán ngán