诳[kuáng]Lưu từKháclừa dối; lừa gạt; sai sự thật; nói dối; (tiếng địa phương) làm cho vuiTừ ghép:诳语kuáng yǔlời nói dốiTừ cận nghĩa:欺骗qī piànHSK 8lừa dối罔wǎnglừa dối詑tuólừa dối諆qīlừa dối诈zhàlừa dối诓kuānglừa dối诖guàlừa dối谖xuānlừa dối谬miùlừa dốiXem thêm (3)