罔
[wǎng]
lừa dối; không có; biến thể cũ của 网 (wǎng)
面对同事的善意提醒,他却置若罔闻。
miàn duì tóng shì de shàn yì tí xǐng, tā què zhì ruò wǎng wén.Đối mặt với lời nhắc nhở thiện chí của đồng nghiệp, anh ấy lại làm ngơ.
[wǎng]
lừa dối; không có; biến thể cũ của 网 (wǎng)
面对同事的善意提醒,他却置若罔闻。
miàn duì tóng shì de shàn yì tí xǐng, tā què zhì ruò wǎng wén.Đối mặt với lời nhắc nhở thiện chí của đồng nghiệp, anh ấy lại làm ngơ.