谌[chén]Lưu từKháctrung thành; chân thànhTừ cận nghĩa:忠实zhōng shíHSK 9trung thành忠诚zhōng chéngHSK 9trung thành忠zhōngtrung thành守节shǒu jiétrung thành (với kỷ niệm của hôn phu)笃实dǔ shítrung thành讲义气jiǎng yì qìtrung thành (với bạn bè)