讲义气[jiǎng yì qì] [讲 义 气]Lưu từKháctrung thành (với bạn bè); coi trọng lòng trung thànhChữ trong từ讲jiǎngnói义yìcông lý气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đềXem thêm (3)