谢忱[xiè chén] [TẠ 忱]Lưu từKháclòng biết ơnChữ trong từ谢xièTẠcảm ơn忱chénchân thànhTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéoTừ cận nghĩa:谢意xiè yìlòng biết ơn