谢赫[xiè hè] [TẠ 赫]Lưu từKhácTạ Hách (479-502), họa sĩ chân dung từ triều Nam Tề 南齐 (nán qí)Chữ trong từ谢xièTẠcảm ơn赫hèđầy uy lựcTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy