谨启[jǐn qǐ] [谨 启]Lưu từKháckính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư)Chữ trong từ谨jǐncẩn thận启qǐmởTừ cùng chữ:开启kāi qǐHSK 8mở谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thận