象海豹[xiàng hǎi bào] [象 海 豹]Lưu từKháchải cẩu voiChữ trong từ象xiàngvoi海hǎibiển豹bàobáoTừ cùng chữ:象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng