豪绅[háo shēn] [豪 绅]Lưu từKhácđịa chủ chuyên quyềnChữ trong từ豪háohùng vĩ绅shēnthành viên sĩ tộcTừ cùng chữ:豪迈háo màiHSK 6hào hùng豪华háo huáHSK 7sang trọng