豺
[chái]
động vật giống chó; quái thú tham lam; chó đỏ (Cuon Alpinus)
豺狼chái lánglinh cẩu và sói豺狼座chái láng zuòChòm sao Thiên Lang豺狼塞路chái láng sāi lùsói dữ chặn đường (thành ngữ)豺狼当涂chái láng dāng túsói dữ chặn đường (thành ngữ)豺狼当路chái láng dāng lùlang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ)豺狼当道chái láng dāng dàolang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ)豺狼虎豹chái láng hǔ bàonghĩa đen: chó rừng, sói, hổ và báo (thành ngữ)骨瘦如豺gǔ shòu rú cháibiến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái)