豺狼塞路[chái láng sāi lù] [豺 狼 塞 路]Lưu từKhácsói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nướcChữ trong từ豺cháiđộng vật giống chó狼lángsói塞sāichặn lại路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đường出路chū lùHSK 6lối thoát (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:豺狼当涂chái láng dāng túsói dữ chặn đường (thành ngữ)