豺狼当涂[chái láng dāng tú] [豺 狼 当 涂]Lưu từKhácsói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nướcChữ trong từ豺cháiđộng vật giống chó狼lángsói当dānglàm涂túbôi (sơn,...)Từ cùng chữ:糊涂hú tuHSK 7mơ hồ一塌糊涂yī tā hú tuHSK 9hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:豺狼塞路chái láng sāi lùsói dữ chặn đường (thành ngữ)