豺狼当路
[chái láng dāng lù] [豺 狼 当 路]
lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
[chái láng dāng lù] [豺 狼 当 路]
lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước