骨瘦如豺[gǔ shòu rú chái] [骨 瘦 如 豺]Lưu từKhácbiến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái)Chữ trong từ骨gǔxương瘦shòugầy如rúnhư豺cháiđộng vật giống chóTừ cùng chữ:骨头gǔ touHSK 4xương骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cường