貂皮[diāo pí] [貂 皮]Lưu từKhácda chồn minkChữ trong từ貂diāochồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)皮pídaTừ cùng chữ:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橡皮xiàng píHSK 9cao su