贤妻[xián qī] [贤 妻]Lưu từKhác(cách nói cũ) người vợ hoàn hảo; em, người vợ yêu quý của anhChữ trong từ贤xiánngười tài đức妻qīvợTừ ghép:贤妻良母xián qī liáng mǔmột người vợ tốt và người mẹ yêu thươngTừ cùng chữ:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng贤惠xián huìHSK 6hiền thục