贪渎[tān dú] [贪 渎]Lưu từKhác(về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt渎dúbất kínhTừ cùng chữ:贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơi