贪鄙[tān bǐ] [贪 鄙]Lưu từKháctham lam và bủn xỉnChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt鄙bǐquê mùaTừ cùng chữ:卑鄙bēi bǐHSK 7hèn hạ贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơi