贫贱[pín jiàn] [贫 贱]Lưu từKhácnghèo hènChữ trong từ贫pínnghèo贱jiànrẻ tiềnTừ ghép:贫贱不能移pín jiàn bù néng yíkhông lay chuyển bởi nghèo khóTừ cùng chữ:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó