贬谪[biǎn zhé] [贬 谪]Lưu từKhácđày khỏi triều đình; giáng chứcChữ trong từ贬biǎngiảm谪zhégiáng chức quan cao xuống vị trí nhỏ ở vùng xa (hình phạt thời Trung…Từ cùng chữ:贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá