贱货[jiàn huò] [贱 货]Lưu từKháccon đĩ; lăng loànChữ trong từ贱jiànrẻ tiền货huòhàng hóaTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp通货tōng huòHSK 6tiền tệ水货shuǐ huòHSK 9hàng lậuTừ cận nghĩa:泼贱人pō jiàn réncon đĩ