费洛蒙[fèi luò méng] [费 洛 蒙]Lưu từKhácpheromone, chất do động vật tiết raChữ trong từ费fèitốn洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…蒙méngmù mịtTừ cùng chữ:费用fèi yòngHSK 3chi phí费劲fèi jìnHSK 7tốn sức启蒙qǐ méngHSK 8dạy trẻ nhỏTừ cận nghĩa:信息素xìn xī sùpheromone, chất do động vật tiết ra外激素wài jī sùpheromone, chất do động vật tiết ra