赐福[cì fú] [赐 福]Lưu từKhácban phướcChữ trong từ赐cìban cho福fúphúcTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc祝福zhù fúHSK 4lời chúc赐教cì jiàoHSK 7(kính ngữ) chỉ giáo造福zào fúHSK 9mang lại lợi íchTừ cận nghĩa:祄xièban phước庇佑bì yòuban phước庇祐bì yòuban phước