赓即[gēng jí] [赓 即]Lưu từKhác(trang trọng) ngay lập tức; kịp thờiChữ trong từ赓gēngtiếp tục (như một bài hát)即jítức làTừ cùng chữ:立即lì jíHSK 4ngay lập tức当即dāng jíHSK 7ngay lập tức随即suí jíHSK 9ngay lập tức