赛璐玢[sài lù fēn] [赛 璐 玢]Lưu từKháccellophane (từ mượn)Chữ trong từ赛sàivượt hơn璐lùngọc đẹp玢bīn(văn học) một loại ngọcTừ cùng chữ:赛场sài chǎngHSK 6trường đua赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua赛车sài chēHSK 8đua ô tô