赠与[zèng yǔ] [赠 与]Lưu từKhácbiến thể của 赠予 (zèng yǔ)Chữ trong từ赠zèngtặng与yǔvàTừ ghép:赠与者zèng yǔ zhěngười tặngTừ cùng chữ:参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)赠送zèng sòngHSK 5tặng quà