趋冷[qū lěng] [趋 冷]Lưu từKhác(hoạt động kinh tế, quan hệ quốc tế, v.v.) trở nên nguội lạnhChữ trong từ趋qūnhanh chóng冷lěnglạnhTừ cùng chữ:寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)趋势qū shìHSK 4xu hướng趋于qū yúHSK 8có xu hướng