跌宕昭彰[diē dàng zhāo zhāng] [跌 宕 昭 彰]Lưu từKháctuôn chảy (văn xuôi); tự doChữ trong từ跌diēngã宕dàngphóng đãng昭zhāosáng彰zhāngrõ ràngTừ cùng chữ:表彰biǎo zhāngHSK 7tuyên dương