踏勘[tà kān] [踏 勘]Lưu từKhácđi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địaChữ trong từ踏tàdẫm勘kānđiều traTừ cùng chữ:踏实tā shiHSK 6yên tâm踏上tà shàngHSK 9đặt chân lên