踢蹋舞[tī tà wǔ] [踢 蹋 舞]Lưu từKhácnhảy tap; nhảy stepChữ trong từ踢tīđá蹋tàdẫm lên舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũTừ cận nghĩa:踢踏舞tī tà wǔnhảy tap