蹄印[tí yìn] [蹄 印]Lưu từKhácdấu móngChữ trong từ蹄tímóng印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân